sour cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả anh đào chua: "sour cherry" là một loại quả anh đào có vị chua, thường được dùng để làm bánh nướng (pie) và mứt (preserves).
- Cây anh đào chua: "sour cherry" cũng chỉ cây thân gỗ nhỏ thuộc vùng Á-Âu, cho ra quả màu đỏ đến đen, có vị chua ăn được.
- Cây anh đào Úc: Ở Úc, "sour cherry" còn là một loại cây có quả đỏ chua, nhưng đây là loài khác biệt về mặt sinh học.
Ví dụ sử dụng
Quả:
- I bought some sour cherries to make a pie. (Tôi đã mua một ít quả anh đào chua để làm bánh nướng.)
- Sour cherries are too tart to eat raw, but they are perfect for preserves. (Quả anh đào chua quá chát để ăn sống, nhưng chúng hoàn hảo để làm mứt.)
Cây:
- The sour cherry tree in our garden produces a lot of fruit every summer. (Cây anh đào chua trong vườn nhà chúng tôi ra rất nhiều quả mỗi mùa hè.)
- Sour cherry trees are native to parts of Europe and Asia. (Cây anh đào chua có nguồn gốc từ một số vùng ở châu Âu và châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sour cherry juice": nước ép từ quả anh đào chua, thường dùng làm đồ uống hoặc gia vị.
- Sour cherry juice is known for its health benefits, including reducing inflammation. (Nước ép quả anh đào chua được biết đến với lợi ích sức khỏe, bao gồm giảm viêm.)
"sour cherry jam": mứt làm từ quả anh đào chua.
- She spread sour cherry jam on her toast for breakfast. (Cô ấy phết mứt anh đào chua lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Sweet cherry (danh từ): quả anh đào ngọt, đối lập với "sour cherry" về vị.
- Sweet cherries are usually eaten fresh, while sour cherries are used for cooking. (Quả anh đào ngọt thường được ăn tươi, trong khi quả anh đào chua được dùng để nấu ăn.)
Cherry (danh từ): quả anh đào nói chung, không phân biệt vị.
- Cherries come in both sweet and sour varieties. (Quả anh đào có cả loại ngọt và loại chua.)
Từ đồng nghĩa
- Tart cherry: quả anh đào chua (thường dùng trong bối cảnh ẩm thực).
- Tart cherries are excellent for making pies. (Quả anh đào chua rất tuyệt để làm bánh nướng.)
- Morello cherry: một giống anh đào chua đặc biệt, có màu đỏ sẫm.
- Morello cherries are a type of sour cherry used in desserts. (Quả anh đào Morello là một loại anh đào chua dùng trong các món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
- "Life is a bowl of cherries": cuộc sống thật dễ chịu, vui vẻ (thường dùng mỉa mai khi cuộc sống không dễ dàng).
- He thought retirement would be a bowl of cherries, but he found it boring. (Anh ấy nghĩ nghỉ hưu sẽ dễ chịu, nhưng anh ấy thấy nó nhàm chán.)
Lưu ý: Thành ngữ này dùng "cherry" (anh đào nói chung), không riêng "sour cherry", nhưng vẫn liên quan đến ngữ cảnh trái cây.